Tới nội dung chính

法令

法令
fǎlìng
pháp lệnh

pháp lệnh; sắc lệnh; điều luật

1 nghĩa#15245
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    pháp lệnh; sắc lệnh; điều luật

    • 。

      Pháp lệnh này đã có hiệu lực.

法
fǎ
pháp
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu