泉华

泉华
quánhuá
tuyền hoa

kết khối thiêu kết (luyện kim); sinterit

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết khối thiêu kết (luyện kim); sinterit

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(trắng, trong sáng)HỘI Ý
  • thủy(nước)BỘ

Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.