泄痢

泄痢
xiè
tiết lị

tiêu chảy; kiết lỵ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiêu chảy; kiết lỵ

    • Anh ấy bị tiêu chảy rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.