泄愤

泄愤
xièfèn
tiết phẫn

trút giận; xả giận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trút giận; xả giận

    • Anh ấy trút giận vào công việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.