泄劲

泄劲
xièjìn
tiết kình

nản lòng; mất động lực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nản lòng; mất động lực

    • Đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!

  2. động từ

    nản lòng; mất hứng; chùn bước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.