沾酱

沾酱
zhānjiàng
triêm tương

chấm tương; chấm nước chấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chấm tương; chấm nước chấm

    • Xin hãy chấm sốt mà ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước thấm vào chỗ nào là chiếm lấy chỗ đó, đó là sự thấm ướt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.