Tới nội dung chính

沾光

沾光
zhānguāng
triêm quang

hưởng lây; thơm lây; ăn theo

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hưởng lây; thơm lây; ăn theo

  2. 貳动động từ

    hưởng lây; thơm lây; ăn theo

  3. 參动động từ

    hưởng lây vinh quang; (khẩu) xin đường (khi chen qua đám đông)

沾
zhān
triêm
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu