沼泽

沼泽
zhǎo
chiểu trạch

đầm lầy; vùng sình lầy

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#8334
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đầm lầy; vùng sình lầy

    潮湿泥泞的低洼地带cháoshī níngning de dīwā dìdài

    • Vùng đầm lầy này rất nguy hiểm.

  2. danh từ

    đầm lầy; vùng ngập nước

    低洼积水的土地;潮湿泥泞的地方dī wā jī shuǐ de tǔ dì; cháo shī ní níng de dì fang

    • Khu đầm lầy này có rất nhiều chim.

  3. danh từ

    đầm lầy; vũng lầy

    潮湿低洼、长满植物的地方cháoshī dī wāva、zhǎngmǎn zhíwù de dìfang

  4. danh từ

    vùng đầm lầy; (tên sông cổ)

    充满水和泥的低湿地chōngmǎn shuǐ hé ní de dī shī dì

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.