沼气

沼气
zhǎo
chiểu khí

khí sinh học; khí đầm lầy (metan)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khí sinh học; khí đầm lầy (metan)

    • Khí bioga là một loại năng lượng tái tạo.

  2. khí mê-tan (CH₄); khí sinh học

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.