油鸡

油鸡
yóu
dầu kê

gà dầu (một giống gà)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gà dầu (một giống gà)

    • Gà dầu là món ăn Quảng Đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.