油菜

油菜
yóucài
dầu thái

cải dầu lớn (Brassica napus)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cải dầu lớn (Brassica napus)

    • Hoa cải dầu rất đẹp.

  2. danh từ

    cải dầu; rau cải dầu (Brassica spp.)

    • Tôi thích ăn rau cải dầu.

  3. danh từ

    cải dầu; rau cải dầu (Brassica napus)

    • Tôi thích ăn cải dầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.