油纸

油纸
yóuzhǐ
dầu chỉ

giấy dầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy dầu

    • Giấy dầu có thể chống nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.