Tới nội dung chính

油田

油田
yóutián
dầu điền

mỏ dầu; vùng dầu mỏ

1 nghĩa#26719
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mỏ dầu; vùng dầu mỏ

    • 。

      Sản lượng của mỏ dầu này rất cao.

油
yóu
dầu
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu