油灯

油灯
yóudēng
dầu đăng

đèn dầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đèn dầu

    • Cây đèn dầu này đã cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.