油松

油松
yóusōng
dầu tùng

thông đỏ Trung Quốc (Pinus tabuliformis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thông đỏ Trung Quốc (Pinus tabuliformis)

    • Thông dầu là một loài cây phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.