油印

油印
yóuyìn
dầu ấn

in roneo; in stạch (bằng máy in rô-nê-ô)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    in roneo; in stạch (bằng máy in rô-nê-ô)

    • Tài liệu này được in ronéo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.