油光漆

油光漆
yóuguāng
dầu quang tất

sơn bóng; véc-ni

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sơn bóng; véc-ni

    • Loại sơn bóng này rất sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.