Tới nội dung chính

油井

油井
yóujǐng
dầu tỉnh

giếng dầu

1 nghĩa#25723
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giếng dầu

    • 。

      Giếng dầu này sản xuất rất nhiều dầu mỗi ngày.

油
yóu
dầu
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu