油井

油井
yóujǐng
dầu tỉnh

giếng dầu

1 nghĩa#25723
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giếng dầu

    • Giếng dầu này sản xuất rất nhiều dầu mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.