河豚

河豚
tún
hà đồn

cá nóc; cá hà đồn (Tetraodontidae)

1 nghĩa#36692
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá nóc; cá hà đồn (Tetraodontidae)

    • Cá nóc là một loại cá có độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.