沪深港

沪深港
ShēnGǎng
hỗ thâm cảng

Thượng Hải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thượng Hải(kế thừa)

    中国东部的城市,是全国最大的商业和工业中心zhōngguó dōngbù de chéngshì,shì quánguó zuì dà de shāngyè hé gōngyè zhōngxīn

    • Thượng Hải là một thành phố lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.