沥青

沥青
qīng
lịch thanh

nhựa đường; hắc ín

3 nghĩa#35943
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa đường; hắc ín

    • Con đường này được trải bằng nhựa đường.

  2. danh từ

    nhựa đường; bitum; hắc ín

    • Mặt đường nhựa rất bằng phẳng.

  3. nhựa đường; hắc ín

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.