沙雕

沙雕
shādiāo
sa điêu

tượng điêu khắc cát; (lóng) ngốc nghếch; hài hước ngớ ngẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tượng điêu khắc cát; (lóng) ngốc nghếch; hài hước ngớ ngẩn

    • Tác phẩm điêu khắc cát này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.