沙眼

沙眼
shāyǎn
sa nhãn

bệnh đau mắt hột; bệnh mắt hột (trachoma)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh đau mắt hột; bệnh mắt hột (trachoma)

    • Bệnh đau mắt hột là một bệnh về mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.