沙皇

沙皇
shāhuáng
sa hoàng

Sa hoàng; Nga hoàng

1 nghĩa#14397
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sa hoàng; Nga hoàng

    俄罗斯帝国的皇帝Éluósī dìguó de huángdì

    • Sa hoàng là hoàng đế trong lịch sử Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.