沙爹

沙爹
shādiē
sa tía

nước sốt satay; nước chấm sa tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước sốt satay; nước chấm sa tế

    • Tôi thích ăn sa tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.