沙朗

沙朗
shālǎng
sa lãng

thịt thăn lưng bò; thịt sườn bò (sirloin)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt thăn lưng bò; thịt sườn bò (sirloin)

    • Tôi thích ăn bít tết thăn ngoại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.