沙暴

沙暴
shābào
sa bạo

bão cát; bão cát mù

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bão cát; bão cát mù

    • Bão cát đến rồi, chúng ta mau về nhà thôi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.