沙律

沙律
shā
sa luật

món salad; rau trộn

1 nghĩa#38381
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    món salad; rau trộn(kế thừa)

    用蔬菜、水果等混合制成的冷食yòng shūcài、shuǐguǒ děng hunhé zhìchéng de lěngshí

    • Tôi thích ăn salad.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.