沙展

沙展
shāzhǎn
sa triển

hạ sĩ quan; trung sĩ (trong cảnh sát hoặc quân đội)

1 nghĩa#42557
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạ sĩ quan; trung sĩ (trong cảnh sát hoặc quân đội)

    • Trung sĩ đang điều tra vụ án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.