沙尘

沙尘
shāchén
sa trần

cát bụi (bay trong không khí)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cát bụi (bay trong không khí)

    • Bão cát đến rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.