- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cát; sỏi; hạt cát
cát; sỏi; hạt cát
中细小的石粒、矿物粒子xìxiǎo de shílì、kuàngwù lìzi
Cát rất mịn.
cát; cồn cát
中细小的石粒,常见于海滩或沙漠xìxiǎo de shílì, chángjiàn yú hǎitān huò shāmò
cát; sỏi; hạt cát
cát; sỏi; hạt cát
中细小的石粒、矿物粒子xìxiǎo de shílì、kuàngwù lìzi
Cát rất mịn.
cát; cồn cát
中细小的石粒,常见于海滩或沙漠xìxiǎo de shílì, chángjiàn yú hǎitān huò shāmò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.