沙子

沙子
shāzi
sa tử

cát; sỏi; hạt cát

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#8494Lượng từ 把 / 粒
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cát; sỏi; hạt cát

    细小的石粒、矿物粒子xìxiǎo de shílì、kuàngwù lìzi

    • Cát rất mịn.

  2. danh từ

    cát; cồn cát

    细小的石粒,常见于海滩或沙漠xìxiǎo de shílì, chángjiàn yú hǎitān huò shāmò

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.