沙堡

沙堡
shābǎo
sa bảo

lâu đài cát; thành cát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lâu đài cát; thành cát

    • Những đứa trẻ đang xây lâu đài cát trên bãi biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.