沙坝

沙坝
shā
sa bá

bãi cát; bờ cát

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bãi cát; bờ cát

    • Sa bãi là cồn cát trong sông.

  2. danh từ

    bãi cát; cồn cát

    • Cồn cát là một bãi cát trong sông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.