沙地

沙地
shā
sa địa

vùng đất cát; bãi cát

3 nghĩa#41331
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng đất cát; bãi cát

    • Mảnh đất cát này không thích hợp để trồng trọt.

  2. danh từ

    bãi cát; bờ cát

    • Chúng ta đi chơi ở bãi cát đi!

  3. danh từ

    cồn cát; đụn cát

    • Vùng đất cát này rất thích hợp để trồng xương rồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.