- 土thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
đất cát; đất pha cát
đất cát; đất pha cát
Loại cây này thích đất cát.
đất cát; đất pha cát
đất cát; đất pha cát
Loại cây này thích đất cát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.