沙司

沙司
shā
sa ti

nước sốt; xốt

1 nghĩa#34788
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước sốt; xốt

    • Loại sốt này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.