沙井

沙井
shājǐng
sa tỉnh

hố ga; hố thăm (nắp cống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hố ga; hố thăm (nắp cống)

    • Nắp cống bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.