沐浴乳

沐浴乳
mộc dục nhũ

sữa tắm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa tắm

    • Tôi thích dùng loại sữa tắm này.

  2. danh từ

    sữa tắm; gel tắm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.