沉香

沉香
chénxiāng
trầm hương

cây trầm hương (Aquilaria agallocha)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây trầm hương (Aquilaria agallocha)

    • Trầm hương là một loại gỗ quý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.