沉痼

沉痼
chén
trầm cố

bệnh mãn tính

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh mãn tính

    • Anh ấy mắc bệnh mãn tính.

  2. danh từ

    thói hư tật xấu ăn sâu; vấn đề nan giải lâu ngày

    • Vấn đề cố hữu này rất khó giải quyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.