沉井

沉井
chénjǐng
trầm tỉnh

giếng chìm; tường vây chìm (kỹ thuật xây dựng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giếng chìm; tường vây chìm (kỹ thuật xây dựng)

    • Cái giếng chìm này rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.