沃野

沃野
ốc dã

đất màu mỡ; đất phì nhiêu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất màu mỡ; đất phì nhiêu

    • Đây là một vùng đất màu mỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.