汽配

汽配
pèi
khí phối

phụ tùng ô tô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ tùng ô tô

    • Cửa hàng này bán các loại phụ tùng ô tô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.