汽暖

汽暖
nuǎn
khí noãn

sưởi ấm bằng hơi nước; sưởi khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sưởi ấm bằng hơi nước; sưởi khí

    • Nhà chúng tôi không có hệ thống sưởi bằng gas.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.