汽提

汽提
khí đề

chưng tách; tách khí (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chưng tách; tách khí (hóa học)

    • Phương pháp này có thể tách các chất độc hại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.