汽修

汽修
xiū
khí tu

sửa chữa ô tô; sửa xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sửa chữa ô tô; sửa xe

    • Anh ấy muốn học sửa chữa ô tô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.