汤料

汤料
tāngliào
thang liệu

nguyên liệu nấu súp; gia vị nấu canh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên liệu nấu súp; gia vị nấu canh

    • Nguyên liệu súp này rất tươi.

  2. danh từ

    nguyên liệu nấu súp; bột súp pha sẵn

    • Gói súp này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.