汤匙

汤匙
tāngchí
thang thi

thìa súp; muỗng canh

2 nghĩa#23302Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thìa súp; muỗng canh

    • Làm ơn cho tôi một cái thìa súp.

  2. danh từ

    muỗng canh; thìa canh

    • Làm ơn cho tôi một cái thìa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.