污迹

污迹
ô tích

vết bẩn; vết ố

1 nghĩa#49921
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vết bẩn; vết ố

    • Trên chiếc áo này có một vết ố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.