污痕

污痕
hén
ô ngân

vết bẩn; vết ố

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vết bẩn; vết ố

    • Trên quần áo có một vết bẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.